Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 跳远 (tiào yuǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
跳远
HSK 3
Cách viết từ 跳远
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiào
nhảy, nảy, vượt
Học chữ 跳
Dừng
Phát lại
Chậm
yuǎn
xa
Học chữ 远
Ví dụ
她
的
跳
远
成
绩
很
好
。
Tập viết từng chữ
跳
远
Từ liên quan với 跳远
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
远
yuǎn
xa
跳
tiào
nhảy, nảy, vượt
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
永远
yǒng
yuǎn
mãi mãi
远处
yuǎn
chù
đằng xa, nơi xa
任重道远
rèn
zhòng
dào
yuǎn
疏远
shū
yuǎn
跳跃
tiào
yuè
遥远
yáo
yuǎn
远远
yuǎn
yuǎn
rất xa (xa xôi)
远离
yuǎn
lí
xa khỏi, tránh xa