Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
远
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 远 (yuǎn) — thứ tự nét chuẩn
远
yuǎn
xa
Ví dụ
北
京
离
上
海
很
远
。
Nghĩa của 远 →
Tập viết
Từ liên quan với 远
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
永远
yǒng
yuǎn
mãi mãi
远处
yuǎn
chù
đằng xa, nơi xa
任重道远
rèn
zhòng
dào
yuǎn
疏远
shū
yuǎn
遥远
yáo
yuǎn
远远
yuǎn
yuǎn
rất xa (xa xôi)
远离
yuǎn
lí
xa khỏi, tránh xa
长远
cháng
yuǎn
lâu dài, xa (tương lai)
远方
yuǎn
fāng
phương xa (nơi xa)