Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 疏远 (shū yuǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
疏远
HSK 6
Cách viết từ 疏远
疏远
shū
yuǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yuǎn
xa
Học chữ 远
Tập viết từng chữ
远
Từ liên quan với 疏远
远
yuǎn
xa
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
永远
yǒng
yuǎn
mãi mãi
远处
yuǎn
chù
đằng xa, nơi xa
任重道远
rèn
zhòng
dào
yuǎn
生疏
shēng
shū
疏忽
shū
hu
遥远
yáo
yuǎn
远远
yuǎn
yuǎn
rất xa (xa xôi)
远离
yuǎn
lí
xa khỏi, tránh xa
长远
cháng
yuǎn
lâu dài, xa (tương lai)
远方
yuǎn
fāng
phương xa (nơi xa)