Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 疏忽 (shū hu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
疏忽
HSK 6
Cách viết từ 疏忽
疏忽
shū
hu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 疏忽
忽然
hū
rán
đột nhiên
忽视
hū
shì
xem nhẹ; coi thường
忽略
hū
lüè
bỏ qua, lơ là (hốt lược)
生疏
shēng
shū
疏远
shū
yuǎn