Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
跳高
HSK 3
Cách viết từ 跳高 (tiào gāo) — thứ tự nét từng chữ
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiào
nhảy, nảy, vượt
Học chữ 跳
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Ví dụ
他
参
加
了
跳
高
比
赛
。
Nghĩa của 跳高 →
Tập viết từng chữ
跳
高
Từ liên quan với 跳高
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
高
gāo
cao
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
提高
tí
gāo
nâng cao
跳
tiào
nhảy, nảy, vượt
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
身高
shēn
gāo
chiều cao
高价
gāo
jià
giá cao
高铁
gāo
tiě
tàu cao tốc