Đang tải...
Pinyin không dấu: tiaogao / tiao gao
跳高 (tiào gāo) nghĩa là “nhảy cao”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他参加了跳高比赛。
Tā cānjiā le tiàogāo bǐsài.
He participated in the high jump competition.
Cập nhật: 2026-07-18