Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
跳跃
HSK 6
Cách viết từ 跳跃 (tiào yuè) — thứ tự nét từng chữ
跳跃
tiào
yuè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiào
nhảy, nảy, vượt
Học chữ 跳
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 跳跃 →
Tập viết từng chữ
跳
Từ liên quan với 跳跃
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
跳
tiào
nhảy, nảy, vượt
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
活跃
huó
yuè
sôi nổi, năng động (hoạt bát)
飞跃
fēi
yuè
踊跃
yǒng
yuè
跳水
tiào
shuǐ
lặn (nhảy cầu, lặn nước)