Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
飞跃
HSK 6
Cách viết từ 飞跃 (fēi yuè) — thứ tự nét từng chữ
飞跃
fēi
yuè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēi
bay
Học chữ 飞
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 飞跃 →
Tập viết từng chữ
飞
Từ liên quan với 飞跃
飞机
fēi
jī
máy bay
飞
fēi
bay
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
飞行
fēi
xíng
bay, phi hành
活跃
huó
yuè
sôi nổi, năng động (hoạt bát)
飞禽走兽
fēi
qín
zǒu
shòu
飞翔
fēi
xiáng
跳跃
tiào
yuè
踊跃
yǒng
yuè
飞船
fēi
chuán
tàu bay (phi thuyền), phi thuyền
飞行员
fēi
xíng
yuán
phi công (lái máy bay)