Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 飞行 (fēi xíng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
飞行
HSK 3
Cách viết từ 飞行
飞行
fēi
xíng
bay, phi hành
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēi
bay
Học chữ 飞
Dừng
Phát lại
Chậm
háng
được, đồng ý
Học chữ 行
Ví dụ
飞
行
员
正
在
飞
行
。
Tập viết từng chữ
飞
行
Từ liên quan với 飞行
飞机
fēi
jī
máy bay
飞
fēi
bay
不行
bù
xíng
không được, không ổn
银行卡
yín
háng
kǎ
thẻ ngân hàng
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
行李箱
xíng
li
xiāng
银行
yín
háng
ngân hàng
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
行李
xíng
li
vali, hành lí
旅行社
lǚ
xíng
shè
công ty du lịch
进行
jìn
xíng
tiến hành
举行
jǔ
xíng
tổ chức