Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
行李
HSK 3
Cách viết từ 行李 (xíng li) — thứ tự nét từng chữ
行李
xíng
li
vali, hành lí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
háng
được, đồng ý
Học chữ 行
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
你
的
行
李
在
哪
儿
?
Nghĩa của 行李 →
Tập viết từng chữ
行
Từ liên quan với 行李
不行
bù
xíng
không được, không ổn
银行卡
yín
háng
kǎ
thẻ ngân hàng
行李箱
xíng
li
xiāng
银行
yín
háng
ngân hàng
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
飞行
fēi
xíng
bay, phi hành
旅行社
lǚ
xíng
shè
công ty du lịch
进行
jìn
xíng
tiến hành
举行
jǔ
xíng
tổ chức
流行
liú
xíng
thịnh hành; phổ biến
旅行
lü
xíng
du lịch
行
háng
được, đồng ý