Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
踊跃
HSK 6
Cách viết từ 踊跃 (yǒng yuè) — thứ tự nét từng chữ
踊跃
yǒng
yuè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 踊跃 →
Từ liên quan với 踊跃
活跃
huó
yuè
sôi nổi, năng động (hoạt bát)
飞跃
fēi
yuè
跳跃
tiào
yuè