Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 跳水 (tiào shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
跳水
HSK 6
Cách viết từ 跳水
跳水
tiào
shuǐ
lặn (nhảy cầu, lặn nước)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiào
nhảy, nảy, vượt
Học chữ 跳
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
中
国
跳
水
队
实
力
非
常
强
。
Tập viết từng chữ
跳
水
Từ liên quan với 跳水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
跳
tiào
nhảy, nảy, vượt
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển