Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
水
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 水 (shuǐ) — thứ tự nét chuẩn
水
shuǐ
nước
Ví dụ
我
想
喝
水
。
Nghĩa của 水 →
Tập viết
Từ liên quan với 水
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết
胶水
jiāo
shuǐ
keo, hồ
开水
kāi
shuǐ
nước sôi
污水
wū
shuǐ
nước thải, nước bẩn