Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 纯净水 (chún jìng shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
纯净水
HSK 4
Cách viết từ 纯净水
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chún
thuần; tinh khiết
Học chữ 纯
Dừng
Phát lại
Chậm
jìng
tịnh, trong (sạch)
Học chữ 净
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
我
买
了
一
瓶
纯
净
水
。
Tập viết từng chữ
纯
净
水
Từ liên quan với 纯净水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
干净
gān
jìng
sạch sẽ, gọn gàng
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
纯
chún
thuần; tinh khiết
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
单纯
dān
chún
đơn thuần; đơn giản