Đang tải...
Phồn thể: 凈
Pinyin không dấu: jing
净 (jìng) nghĩa là “tịnh, trong (sạch)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 凈 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的衣服洗得很干净。
Tā de yīfu xǐ de hěn gān jìng.
His clothes are washed very clean.
Cập nhật: 2026-07-18