Đang tải...
Phồn thể: 乾淨
Pinyin không dấu: ganjing / gan jing
干净 (gān jìng) nghĩa là “sạch sẽ, gọn gàng”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 乾淨 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
The room is very clean.
Cập nhật: 2026-05-27