Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
干净
HSK 3
Cách viết từ 干净 (gān jìng) — thứ tự nét từng chữ
干净
gān
jìng
sạch sẽ, gọn gàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gān
khô
Học chữ 干
Dừng
Phát lại
Chậm
jìng
tịnh, trong (sạch)
Học chữ 净
Ví dụ
房
间
很
干
净
。
Nghĩa của 干净 →
Tập viết từng chữ
干
净
Từ liên quan với 干净
干什么
gàn
shén
me
làm sao, tại sao, làm cái gì, làm sao
干吗
gàn
má
làm gì, làm cái gì, làm sao
饼干
bǐng
gān
bánh quy
干杯
gān
bēi
cạn ly
干
gān
khô
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết
干脆
gān
cuì
dứt khoát, thẳng thắn
干燥
gān
zào
干活儿
gàn
huó
r
làm việc
能干
néng
gàn
giỏi giang; có năng lực
才干
cái
gàn
干旱
gān
hàn