Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 干杯 (gān bēi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
干杯
HSK 4
Cách viết từ 干杯
干杯
gān
bēi
cạn ly
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gān
khô
Học chữ 干
Dừng
Phát lại
Chậm
bēi
cốc, ly
Học chữ 杯
Ví dụ
让
我
们
一
起
干
杯
!
Tập viết từng chữ
干
杯
Từ liên quan với 干杯
杯子
bēi
zi
cốc, ly
杯
bēi
cốc, ly
干什么
gàn
shén
me
làm sao, tại sao, làm cái gì, làm sao
干净
gān
jìng
sạch sẽ, gọn gàng
干吗
gàn
má
làm gì, làm cái gì, làm sao
世界杯
Shì
jiè
bēi
World Cup
饼干
bǐng
gān
bánh quy
干
gān
khô
干脆
gān
cuì
dứt khoát, thẳng thắn
干燥
gān
zào
干活儿
gàn
huó
r
làm việc
能干
néng
gàn
giỏi giang; có năng lực