Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
杯
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 杯 (bēi) — thứ tự nét chuẩn
杯
bēi
cốc, ly
Ví dụ
我
要
一
杯
水
。
Nghĩa của 杯 →
Tập viết
Từ liên quan với 杯
杯子
bēi
zi
cốc, ly
世界杯
Shì
jiè
bēi
World Cup
干杯
gān
bēi
cạn ly