Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 干旱 (gān hàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
干旱
HSK 6
Cách viết từ 干旱
干旱
gān
hàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gān
khô
Học chữ 干
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
干
Từ liên quan với 干旱
干什么
gàn
shén
me
làm sao, tại sao, làm cái gì, làm sao
干净
gān
jìng
sạch sẽ, gọn gàng
干吗
gàn
má
làm gì, làm cái gì, làm sao
饼干
bǐng
gān
bánh quy
干杯
gān
bēi
cạn ly
干
gān
khô
干脆
gān
cuì
dứt khoát, thẳng thắn
干燥
gān
zào
干活儿
gàn
huó
r
làm việc
能干
néng
gàn
giỏi giang; có năng lực
才干
cái
gàn
干扰
gān
rǎo
gây nhiễu, làm nhiễu