Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
净
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 净 (jìng) — thứ tự nét chuẩn
净
jìng
tịnh, trong (sạch)
Ví dụ
他
的
衣
服
洗
得
很
干
净
。
Nghĩa của 净 →
Tập viết
Từ liên quan với 净
干净
gān
jìng
sạch sẽ, gọn gàng
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết