Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
汽水
HSK 4
Cách viết từ 汽水 (qì shuǐ) — thứ tự nét từng chữ
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
我
想
喝
一
杯
汽
水
。
Nghĩa của 汽水 →
Tập viết từng chữ
水
Từ liên quan với 汽水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
汽车
qì
chē
ô tô
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết
胶水
jiāo
shuǐ
keo, hồ