Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 药水 (Yào shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
药水
HSK 2
Cách viết từ 药水
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yào
thuốc
Học chữ 药
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
医
生
给
了
我
药
水
。
Tập viết từng chữ
药
水
Từ liên quan với 药水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药
yào
thuốc
药店
yào
diàn
hiệu thuốc
药片
yào
piàn
viên thuốc
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga