Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 药物 (yào wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
药物
HSK 4
Cách viết từ 药物
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yào
thuốc
Học chữ 药
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
种
药
物
效
果
很
好
。
Tập viết từng chữ
药
Từ liên quan với 药物
药
yào
thuốc
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
药店
yào
diàn
hiệu thuốc
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
药片
yào
piàn
viên thuốc
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
购物
gòu
wù
mua sắm
植物
zhí
wù
thực vật
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
宠物
chǒng
wù
thú cưng, vật nuôi trong nhà
人物
rén
wù
nhân vật