Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 购物 (gòu wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
购物
HSK 4
Cách viết từ 购物
购物
gòu
wù
mua sắm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
购
物
。
Từ liên quan với 购物
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
植物
zhí
wù
thực vật
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
购买
gòu
mǎi
mua
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
宠物
chǒng
wù
thú cưng, vật nuôi trong nhà
人物
rén
wù
nhân vật
食物
shí
wù
thức ăn
事物
shì
wù
sự vật
物理
wù
lǐ