Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 博物馆 (bó wù guǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
博物馆
HSK 5
Cách viết từ 博物馆
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
座
博
物
馆
收
藏
了
很
多
珍
贵
的
文
物
。
Từ liên quan với 博物馆
宾馆
bīn
guǎn
khách sạn (lớn), nhà khách
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
饭馆
fàn
guǎn
nhà hàng; quán ăn
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
旅馆
lǚ
guǎn
quán trọ, khách sạn
博士
bó
shì
tiến sĩ
大使馆
dà
shǐ
guǎn
đại sứ quán
购物
gòu
wù
mua sắm
植物
zhí
wù
thực vật