Đang tải...
藏 (zàng) nghĩa là “giấu, cất giấu (che đậy)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
小孩把礼物藏在柜子里。
Xiǎohái bǎ lǐwù cáng zài guìzi lǐ.
The child hid the gift in the cabinet.
Cập nhật: 2026-10-07