Đang tải...
Phồn thể: 隱藏
Pinyin không dấu: yincang / yin cang
隐藏 (yǐn cáng) nghĩa là “ẩn giấu (che giấu)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 隱藏 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他把秘密隐藏在心里。
Tā bǎ mìmì yǐncáng zài xīn lǐ.
He hid the secret in his heart.
Cập nhật: