Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 隐藏 (yǐn cáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
隐藏
HSK 6
Cách viết từ 隐藏
隐藏
yǐn
cáng
ẩn giấu (che giấu)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Zàng
giấu, cất giấu (che đậy)
Học chữ 藏
Ví dụ
他
把
秘
密
隐
藏
在
心
里
。
Tập viết từng chữ
藏
Từ liên quan với 隐藏
躲藏
duǒ
cáng
藏
Zàng
giấu, cất giấu (che đậy)
收藏
shōu
cáng
sưu tầm, cất giữ (thu thập)
隐蔽
yǐn
bì
隐患
yǐn
huàn
隐瞒
yǐn
mán
隐私
yǐn
sī
riêng tư, bí mật cá nhân
隐约
yǐn
yuē
蕴藏
yùn
cáng