Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 隐约 (yǐn yuē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
隐约
HSK 6
Cách viết từ 隐约
隐约
yǐn
yuē
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yāo
hẹn, ước hẹn; mời; rút gọn (phân số)
Học chữ 约
Tập viết từng chữ
约
Từ liên quan với 隐约
约
yāo
hẹn, ước hẹn; mời; rút gọn (phân số)
大约
dà
yuē
khoảng, ước chừng; có lẽ, hình như, chắc là
节约
jié
yuē
tiết kiệm
约会
yuē
huì
hẹn hò; cuộc hẹn
签约
qiān
yuē
ký hợp đồng
条约
tiáo
yuē
隐蔽
yǐn
bì
隐患
yǐn
huàn
隐瞒
yǐn
mán
隐私
yǐn
sī
riêng tư, bí mật cá nhân
约束
yuē
shù
ràng buộc, ước thúc (bó buộc)
制约
zhì
yuē
trị an (trật tự an ninh)