Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 条约 (tiáo yuē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
条约
HSK 6
Cách viết từ 条约
条约
tiáo
yuē
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
Học chữ 条
Dừng
Phát lại
Chậm
yāo
hẹn, ước hẹn; mời; rút gọn (phân số)
Học chữ 约
Tập viết từng chữ
条
约
Từ liên quan với 条约
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
条
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
约
yāo
hẹn, ước hẹn; mời; rút gọn (phân số)
大约
dà
yuē
khoảng, ước chừng; có lẽ, hình như, chắc là
节约
jié
yuē
tiết kiệm
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
约会
yuē
huì
hẹn hò; cuộc hẹn
苗条
miáo
tiao
签约
qiān
yuē
ký hợp đồng
便条
biàn
tiáo
mảnh giấy ghi chú
条款
tiáo
kuǎn