Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
隐患
HSK 6
Cách viết từ 隐患 (yǐn huàn) — thứ tự nét từng chữ
隐患
yǐn
huàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 隐患 →
Từ liên quan với 隐患
患者
huàn
zhě
bệnh nhân (người mắc)
隐蔽
yǐn
bì
隐瞒
yǐn
mán
隐私
yǐn
sī
riêng tư, bí mật cá nhân
隐约
yǐn
yuē
隐藏
yǐn
cáng
ẩn giấu (che giấu)