Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
隐蔽
HSK 6
Cách viết từ 隐蔽 (yǐn bì) — thứ tự nét từng chữ
隐蔽
yǐn
bì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 隐蔽 →
Từ liên quan với 隐蔽
隐患
yǐn
huàn
隐瞒
yǐn
mán
隐私
yǐn
sī
riêng tư, bí mật cá nhân
隐约
yǐn
yuē
隐藏
yǐn
cáng
ẩn giấu (che giấu)