Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 隐私 (yǐn sī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
隐私
HSK 6
Cách viết từ 隐私
隐私
yǐn
sī
riêng tư, bí mật cá nhân
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
应
该
尊
重
别
人
的
隐
私
。
Từ liên quan với 隐私
私人
sī
rén
tư nhân, cá nhân
自私
zì
sī
私自
sī
zì
隐蔽
yǐn
bì
隐患
yǐn
huàn
隐瞒
yǐn
mán
隐约
yǐn
yuē
走私
zǒu
sī
buôn lậu (vận chuyển trái phép)
隐藏
yǐn
cáng
ẩn giấu (che giấu)