Đang tải...
ràng buộc, ước thúc (bó buộc)
hẹn, ước hẹn; mời; rút gọn (phân số)
buộc, cột, thắt; hạn chế, khống chế; bó (lượng từ)
法律是对公民行为的约束。
Tập viết từng chữ