Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
束
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 束 (shù) — thứ tự nét chuẩn
束
shù
buộc, cột, thắt; hạn chế, khống chế; bó (lượng từ)
Ví dụ
他
送
了
一
束
花
。
Nghĩa của 束 →
Tập viết
Từ liên quan với 束
结束
jié
shù
hết, kết thúc, chấm dứt
拘束
jū
shù
束缚
shù
fù
约束
yuē
shù
ràng buộc, ước thúc (bó buộc)