Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拘束 (jū shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
拘束
HSK 6
Cách viết từ 拘束
拘束
jū
shù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shù
buộc, cột, thắt; hạn chế, khống chế; bó (lượng từ)
Học chữ 束
Tập viết từng chữ
束
Từ liên quan với 拘束
结束
jié
shù
hết, kết thúc, chấm dứt
拘留
jū
liú
束
shù
buộc, cột, thắt; hạn chế, khống chế; bó (lượng từ)
束缚
shù
fù
约束
yuē
shù
ràng buộc, ước thúc (bó buộc)