Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
拘留
HSK 6
Cách viết từ 拘留 (jū liú) — thứ tự nét từng chữ
拘留
jū
liú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liú
ở lại; giữ lại
Học chữ 留
Nghĩa của 拘留 →
Tập viết từng chữ
留
Từ liên quan với 拘留
留下
liú
xià
ở lại; để lại
留学生
liú
xué
shēng
du học sinh
留学
liú
xué
du học
留
liú
ở lại; giữ lại
保留
bǎo
liú
giữ, giữ gìn, bảo lưu, bảo tồn, giữ nguyên; giữ lại, để lại; tạm để đó
停留
tíng
liú
dừng lại, đỗ lại, lưu lại
残留
cán
liú
拘束
jū
shù
留恋
liú
liàn
留念
liú
niàn
留神
liú
shén
遗留
yí
liú