Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 留神 (liú shén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
留神
HSK 6
Cách viết từ 留神
留神
liú
shén
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
liú
ở lại; giữ lại
Học chữ 留
Dừng
Phát lại
Chậm
Shén
thần, thần linh
Học chữ 神
Tập viết từng chữ
留
神
Từ liên quan với 留神
留下
liú
xià
ở lại; để lại
留学生
liú
xué
shēng
du học sinh
留学
liú
xué
du học
留
liú
ở lại; giữ lại
保留
bǎo
liú
giữ, giữ gìn, bảo lưu, bảo tồn, giữ nguyên; giữ lại, để lại; tạm để đó
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
神
Shén
thần, thần linh
神话
shén
huà
thần thoại
神秘
shén
mì
thần bí
停留
tíng
liú
dừng lại, đỗ lại, lưu lại
神情
shén
qíng
thần thái, nét mặt
残留
cán
liú