Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 神话 (shén huà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
神话
HSK 5
Cách viết từ 神话
神话
shén
huà
thần thoại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Shén
thần, thần linh
Học chữ 神
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Ví dụ
古
希
腊
神
话
故
事
对
西
方
文
化
产
生
了
深
远
影
响
。
Tập viết từng chữ
神
话
Từ liên quan với 神话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
说话
shuō
huà
nói chuyện
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
的话
de
huà
nếu; còn về
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
话剧
huà
jù
kịch nói
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại
普通话
pǔ
tōng
huà
tiếng phổ thông
笑话
xiào
hua
chuyện cười