Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
神
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 神 (Shén) — thứ tự nét chuẩn
神
Shén
thần, thần linh
Ví dụ
古
代
人
们
相
信
神
的
存
在
。
Nghĩa của 神 →
Tập viết
Từ liên quan với 神
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
神话
shén
huà
thần thoại
神秘
shén
mì
thần bí
神情
shén
qíng
thần thái, nét mặt
出神
chū
shén
聚精会神
jù
jīng
huì
shén
留神
liú
shén
神经
shén
jīng
thần kinh
神奇
shén
qí
thần kỳ, kỳ diệu
神气
shén
qì
神圣
shén
shèng
神态
shén
tài