Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
神气
HSK 6
Cách viết từ 神气 (shén qì) — thứ tự nét từng chữ
神气
shén
qì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Shén
thần, thần linh
Học chữ 神
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Nghĩa của 神气 →
Tập viết từng chữ
神
气
Từ liên quan với 神气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
气球
qì
qiú
bóng bay
暖气
nuǎn
qì
máy sưởi; hơi ấm
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ