Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
神态
HSK 6
Cách viết từ 神态 (shén tài) — thứ tự nét từng chữ
神态
shén
tài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Shén
thần, thần linh
Học chữ 神
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 神态 →
Tập viết từng chữ
神
Từ liên quan với 神态
态度
tài
du
thái độ
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
神
Shén
thần, thần linh
神话
shén
huà
thần thoại
神秘
shén
mì
thần bí
状态
zhuàng
tài
trạng thái, tình trạng
神情
shén
qíng
thần thái, nét mặt
表态
biǎo
tài
出神
chū
shén
动态
dòng
tài
trạng thái động (có biến đổi)
聚精会神
jù
jīng
huì
shén
留神
liú
shén