Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
动态
HSK 6
Cách viết từ 动态 (dòng tài) — thứ tự nét từng chữ
动态
dòng
tài
trạng thái động (có biến đổi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dòng
động, động chạm; hành động
Học chữ 动
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
关
注
最
新
动
态
。
Nghĩa của 动态 →
Tập viết từng chữ
动
Từ liên quan với 动态
动
dòng
động, động chạm; hành động
运动
yùn
dòng
(đgt) vận động; tập thể thao; (dt) vận động; thể thao
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
动人
dòng
rén
cảm động, xúc động, lay động lòng người
带动
dài
dòng
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
动作
dòng
zuò
động tác
感动
gǎn
dòng
(đgt) làm cảm động; (tt) cảm động
活动
huó
dòng
(đgt) hoạt động; vận động; (dt) hoạt động
激动
jī
dòng
kích động; xúc động
态度
tài
du
thái độ