Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 表态 (biǎo tài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
表态
HSK 6
Cách viết từ 表态
表态
biǎo
tài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
biǎo
bảng; biểu
Học chữ 表
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
表
Từ liên quan với 表态
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
表
biǎo
bảng; biểu
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
表示
biǎo
shì
表演
biǎo
yǎn
diễn, biểu diễn; làm mẫu; giả vờ, diễn kịch; buổi biểu diễn, màn trình diễn
表扬
biǎo
yáng
khen ngợi
态度
tài
du
thái độ
表达
biǎo
dá
bày tỏ, biểu đạt, giãi bày
表面
biǎo
miàn
bề mặt, bề ngoài, ngoài mặt, bề ngoài
表明
biǎo
míng
bày tỏ, nói rõ, làm rõ, cho thấy, chứng tỏ
表情
biǎo
qíng
biểu cảm