Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 手表 (shǒu biǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
手表
HSK 2
Cách viết từ 手表
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Dừng
Phát lại
Chậm
biǎo
bảng; biểu
Học chữ 表
Ví dụ
我
的
手
表
很
贵
。
Tập viết từng chữ
手
表
Từ liên quan với 手表
手
shǒu
tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
表
biǎo
bảng; biểu
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
表示
biǎo
shì
表演
biǎo
yǎn
diễn, biểu diễn; làm mẫu; giả vờ, diễn kịch; buổi biểu diễn, màn trình diễn
表扬
biǎo
yáng
khen ngợi
手里
shǒu
lǐ
trong tay