Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 手里 (shǒu lǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
手里
HSK 4
Cách viết từ 手里
手里
shǒu
lǐ
trong tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
trong
Học chữ 里
Ví dụ
他
手
里
拿
着
一
本
书
。
Tập viết từng chữ
手
里
Từ liên quan với 手里
里
lǐ
trong
手
shǒu
tay
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
里边
lǐ
bian
bên trong
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
心里
xīn
li
trong lòng
夜里
yè
li
ban đêm
举手
jǔ
shǒu
giơ tay