Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
举手
HSK 2
Cách viết từ 举手 (jǔ shǒu) — thứ tự nét từng chữ
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jǔ
giơ; nâng; tổ chức
Học chữ 举
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Ví dụ
有
问
题
请
举
手
。
Nghĩa của 举手 →
Tập viết từng chữ
举
手
Từ liên quan với 举手
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
举
jǔ
giơ; nâng; tổ chức
举办
jǔ
bàn
tổ chức, cử hành, tiến hành
举行
jǔ
xíng
tổ chức
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ
分手
fēn
shǒu
chia tay