Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
举
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 举 (jǔ) — thứ tự nét chuẩn
举
jǔ
giơ; nâng; tổ chức
Ví dụ
请
举
起
手
。
Nghĩa của 举 →
Tập viết
Từ liên quan với 举
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
举办
jǔ
bàn
tổ chức, cử hành, tiến hành
举行
jǔ
xíng
tổ chức
举动
jǔ
dòng
hành động, động thái
举世瞩目
jǔ
shì
zhǔ
mù
举足轻重
jǔ
zú
qīng
zhòng
列举
liè
jǔ
选举
xuǎn
jǔ
bầu cử (tuyển)
一举两得
yī
jǔ
liǎng
dé