Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 选举 (xuǎn jǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
选举
HSK 6
Cách viết từ 选举
选举
xuǎn
jǔ
bầu cử (tuyển)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xuǎn
chọn
Học chữ 选
Dừng
Phát lại
Chậm
jǔ
giơ; nâng; tổ chức
Học chữ 举
Ví dụ
今
年
的
选
举
竞
争
非
常
激
烈
。
Tập viết từng chữ
选
举
Từ liên quan với 选举
选
xuǎn
chọn
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
选择
xuǎn
zé
lựa chọn
举
jǔ
giơ; nâng; tổ chức
举办
jǔ
bàn
tổ chức, cử hành, tiến hành
举行
jǔ
xíng
tổ chức
挑选
tiāo
xuǎn
lựa chọn
选修
xuǎn
xiū
tự chọn, chọn (học phần)
当选
dāng
xuǎn
đắc cử, trúng cử
候选
hòu
xuǎn
竞选
jìng
xuǎn
举动
jǔ
dòng
hành động, động thái